


Máy li tâm có làm lạnh, dung tích lớn tốc độ thấp BKC-TL6CR
Model: BKC-TL6CR
Hãng: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Giới thiệu chung:
Thiết bị đã được áp dụng rộng rãi vào các thí nghiệm trong các lĩnh vực lâm sàng, sinh học, kỹ thuật di truyền, miễn dịch học, áp dụng cho việc phân lập miễn dịch phóng xạ, xử lý nước, sinh học, hóa học và máu..
Đặc tính kỹ thuật:
-Sử dụng bộ nén không chứa CFC và môi chất lạnh thân thiện với môi trường R404a, với dải nhiệt độ rộng -20℃~+40℃, nhiệt độ có thể điều chỉnh trong quá trình vận hành. Có chức năng làm lạnh, nhanh chóng hạ nhiệt độ xuống nhiệt độ cài đặt. Có chức năng làm mát ở chế độ chờ, có thể duy trì nhiệt độ cài đặt khi ở trạng thái chờ.
- Kết cấu kim loại toàn bộ và nhiều lớp chống nổ, an toàn, bền bỉ, đảm bảo an toàn cho người vận hành.
- Bộ điều khiển vi xử lý nhúng, động cơ DC không chổi than, không cần bảo trì, khả năng giảm chấn tốt, vận hành ổn định.
- Màn hình cảm ứng LCD 5 inch, hỗ trợ chức năng chuyển đổi tiếng Trung và tiếng Anh, có thể tùy chỉnh ngôn ngữ thiểu số, hiển thị thời gian thực tất cả các thông số, giao diện vận hành trực quan và đơn giản.
- Khóa cửa tích hợp điện cơ, an toàn và đáng tin cậy.
- Sử dụng vòng đệm silicone cấp thực phẩm nguyên khối để tránh tràn khí dung và đảm bảo an toàn cho người vận hành.
- Có chức năng tự kiểm tra, báo động khi bị kẹt, quá tốc độ, quá nhiệt và các chức năng cảnh báo khác, khả năng giảm chấn tuyệt vời, động cơ vận hành êm ái.
- Nhiều nhóm chương trình do người dùng tự định nghĩa, dễ dàng sử dụng các chương trình thường dùng, khởi động với chương trình cuối cùng đã sử dụng.
- Được trang bị nhiều loại rôto góc và bộ chuyển đổi, phù hợp với ống ly tâm từ 0.1ml~500ml, tùy theo nhu cầu thực tế để đáp ứng nhiều mục đích sử dụng.
- Tùy chọn nhận diện rôto tự động.
Thông số kỹ thuật:
- Model: BKC-TL6CR
- Tốc độ ly tâm: 6000 vòng/ phút
- Lực ly tâm tối đa RCF: 5290xg
- Dung tích tối đa: 4*500ml
- Dải nhiệt độ: -20°C~+40°C
- Độ chính xác: ±1°C
- Động cơ không chổi than
- Tốc độ chính xác: ±10 vòng/ phút
- thời gian ly tâm: 1 giây đến 99 giờ 59 phút, liên tục
- Nguồn điện: 220V; 50/60Hz
- Độ ồn: ≤65dB
- Kích thước ngoài: 785*670*445mm
- Cân nặng: 105Kg
Cung cấp bao gồm:
Máy chính
Rotor tùy chọn
Các loại rotor lựa chọn bao gồm:
|
No. |
Rotor |
Khả năng li tâm tối đa |
Tốc độ li tâm tối đa (vòng/ phút |
Lực ly tâm tối đa RCF(×g) |
Adapters |
|
5M00024 |
Swing Rotor |
48*2/3/4/5/7ml |
4000 |
2952 |
/ |
|
blood collection tube |
|||||
|
5M00025 |
48*5/7ml blood collection tube |
2952 |
2/3/4ml blood collection tube |
||
|
5M00026 |
72*2/3/4/5/7ml blood collection tube |
2808 |
/ |
||
|
5M00027 |
96*2/3/4/5/7ml |
3104 |
/ |
||
|
blood collection tube |
|||||
|
5M00029 |
16*10/15ml |
2957 |
2/3/4ml blood collection tube, 5/7ml blood collection tube, 15ml(▲) |
||
|
5M00030 |
24*10/15ml |
2957 |
|||
|
5M00031 |
32*10/15ml |
2952 |
|||
|
5M00056 |
36*10ml |
2862 |
/ |
||
|
5M00032 |
4*50ml |
5200 |
5290 |
50ml(▲), 20ml, 15ml, 10ml, 5ml, 1.5/2ml |
|
|
5M00033 |
8*50ml |
4000 |
2952 |
||
|
5M00034 |
4*100ml |
5200 |
5290 |
16*2/3/4ml blood collection tube, 16*5/7ml blood collection tube |
|
|
5M00036 |
8*100ml |
4000 |
3077 |
32*2/3/4ml blood collection tube, 32*5/7ml blood collection tube |
|
|
5M00037 |
4*250ml(▲) |
3578 |
/ |
||
|
5M00038 |
4*250ml(flat bottom) |
2780 |
48*1.5/2ml, 40*2/3/4/5/7ml blood collection tube, 48*2/3/4/5/7ml blood collection tube, 24*10ml(▲), 28*10ml, 20*15ml, 4*50ml(▲), 8*50ml(●), 4*100ml |
||
|
5M00053 |
4*250ml(biosafety) |
3041 |
|||
|
5M00058 |
4*300ml |
3220 |
/ |
||
|
5M00039 |
4*500ml(flat bottom) |
3130 |
48*2/3/4/5/7ml blood collection tube, 64*2/3/4/5/7ml blood collection tube, 36*10ml(●), 36*10ml(▲), 36*15ml(●), 36*15ml(▲), 12*50ml(●), 12*50ml(▲), 16*50ml(●), 16*50ml(▲), 48*15ml(▲), 4*250ml(flat bottom), 32*15ml(▲), 48*10ml(●) |
||
|
5M00054 |
4*500ml(biosafety) |
3399 |
|||
|
5M00046 |
Auto Uncap Swing Rotor |
48*2/3/4/5/7ml |
3220 |
/ |
|
|
vacuum blood collection tube(auto uncap) |
|||||
|
5M00045 |
Swing Microplate |
2*2*96 well |
2361 |
/ |
|
|
Rotor |
|||||
|
5M00060 |
PRP Swing |
4*10ml conventional syringe |
4300 |
3401 |
/ |
|
5M00061 |
Rotor |
4*20ml conventional syringe |
3649 |
/ |
|
|
5M00035 |
|
4*50ml conventional syringe |
4000 |
3309 |
/ |
|
5M00072 |
Angle Rotor |
12*20ml |
5000 |
3516 |
15ml,10ml, 5ml, 1.5ml |
|
5M00073 |
12*15ml |
3354 |
1.5/2ml, 2/3/4ml vacuum blood collection tube |
||
|
5M00074 |
8*15/20ml |
2655 |
|||
|
5M00075 |
24*10ml |
3354 |
1.5ml, 2/3/4ml vacuum blood collection tube |
||
|
5M00076 |
18*10ml |
||||
|
5M00077 |
12*10ml |
||||
|
5M00083 |
12*10/15ml |
6000 |
5111 |
2/3/4ml blood collection tube, 5/7ml blood collection tube, 15ml(▲) |
|
|
5M00069 |
24*10/15ml |
5031 |
|||
|
5M00084 |
6*50ml |
3904 |
50ml(▲), 20ml, 15ml, 10ml, 5ml, 1.5ml |
Lưu ý: Có dấu (●) hoặc không có dấu là ống đáy tròn, có dấu (▲) là ống đáy nhọn
CÔNG TY TNHH XNK VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ - STECH
Địa chỉ: BT1B-A312, KĐT Mễ Trì Thượng, P. Từ Liêm, TP Hà Nội
Tel: 04.32005678 - Hotline: 0915.644.186/0975.646.818 Fax: 04.32002828
Email: vattuthinghiemstech@gmail.com
Website: vattuthinghiem.com
Địa chỉ: Nhà N02F, KĐT Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội
Điện thoại: 04.32005678 - Fax: 04.32002828 - Hotline: 0975.646.818
Email: vattuthinghiemstech@gmail.com