


Máy li tâm có làm lạnh, dung tích lớn tốc độ thấp để bàn BKC-TL5RL
Model: BKC-TL5RL
Hãng: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Giới thiệu chung:
Máy ly tâm lạnh dung tích lớn tốc độ thấp BIOBASE được thiết kế để xử lý mẫu với số lượng lớn, kiểm soát nhiệt độ chính xác
Đặc tính kỹ thuật:
- Điều khiển vi xử lý lập trình được (động cơ AC không chổi than).
- Màn hình hiển thị LCD & LED: tốc độ, RCF, thời gian và nhiệt độ, chuyển đổi giữa RPM/RCF.
- Hệ thống làm lạnh không CFC, làm lạnh nhanh, hệ thống rã đông tuần hoàn.
- Vỏ ngoài bằng thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện, buồng ly tâm và nắp bằng thép không gỉ.
- Hệ thống tuần hoàn không khí bằng quạt giúp phục hồi nhiệt độ nhanh.
- 10 quy trình điều chỉnh tốc độ từ cấp 0 đến 9 và 40 chế độ tự định nghĩa.
- Khóa nắp điện tử và hệ thống an toàn liên khóa.
-. Báo động: mở nắp, mất cân bằng, quá tốc độ, quá nhiệt độ, lắp rotor bất thường.
- Chức năng: lựa chọn RCF, chạy nhanh, nhận diện rotor tự động và sao lưu, phát hiện mất cân bằng điện tử, hệ thống phanh điện động.
Thông số kỹ thuật:
- Model: BKC-TL5RL
- Tốc độ ly tâm: 5500 vòng/ phút
- Lực ly tâm tối đa RCF: 4390xg
- Dung tích tối đa: 4*750ml
- Phạm vi nhiệt độ: -20~40℃
- Độ chính xác nhiệt độ: ±1℃
- Động cơ không chổi than
- Tốc độ chính xác: ±30 vòng/ phút
- thời gian ly tâm: 0 đến 99 giờ59 phút 50 giây
- Công suất: 1.2kW
- Nguồn điện: 220V; 50/60Hz
- Độ ồn: ≤60dB
- Kích thước ngoài: 720*743*410mm
- Cân nặng: 110Kg
Cung cấp bao gồm:
Máy chính
Rotor tùy chọn
Các loại rotor lựa chọn bao gồm:
|
No. |
Rotor |
Khả năng li tâm tối đa |
Tốc độ li tâm tối đa (vòng/ phút |
Lực ly tâm tối đa RCF(×g) |
Kích thước ống (mm) |
|
NO.1 |
Angle Rotor |
5500 |
4390 |
12*10ml |
Φ16*83 |
|
NO.2 |
Angle Rotor |
5500 |
4390 |
12*15ml |
Φ17*121 |
|
NO.3 |
Swing Rotor |
/ |
/ |
Support |
/ |
|
Tube Rack |
4000 |
2810 |
4*100ml |
Φ38*119 |
|
|
4*2*100ml |
Φ38*119 |
||||
|
4*4*10ml |
Φ16*115 |
||||
|
4*6*10ml |
Φ16*115 |
||||
|
4*8*10ml |
Φ16*115 |
||||
|
4*4*15ml (Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ16*120 |
||||
|
4*6*15ml (Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ16*120 |
||||
|
4*8*15ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ16*120 |
||||
|
4*50ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ29*125 |
||||
|
4*2*50ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ29*125 |
||||
|
NO.4 |
Swing Rotor |
4200 |
3500 |
4*250ml |
Φ62*125 |
|
Adapter |
4200 |
3500 |
4*8*5ml |
/ |
|
|
4*8*7ml |
/ |
||||
|
4*7*10ml |
/ |
||||
|
4*5*15ml |
/ |
||||
|
4*2*50ml(Đáy tròn) |
/ |
||||
|
4*1*50ml(Đáy nhọn) |
/ |
||||
|
4*100ml |
/ |
||||
|
NO.5 |
Swing Rotor |
4000 |
3040 |
4*500ml |
Φ80*150 |
|
Adapter |
4000 |
3040 |
4*15*5ml |
/ |
|
|
4*15*7ml |
/ |
||||
|
4*12*10ml |
/ |
||||
|
4*8*15ml(Đáy nhọn) |
/ |
||||
|
4*4*50ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
/ |
||||
|
4*2*100ml |
/ |
||||
|
4*250ml |
/ |
||||
|
NO.6 |
Swing Rotor |
4000 |
3180 |
4*750ml |
Φ99*130 |
|
NO.7 |
Swing Rotor |
4200 |
3500 |
4*12*7/5ml |
Φ13*110/90 |
|
NO.8 |
Swing Rotor |
4200 |
3500 |
4*18*7/5ml |
Φ13*110/90 |
|
NO.9 |
Swing Rotor |
4000 |
3040 |
4*24*7/5ml |
Φ13*110/90 |
|
NO.10 |
Microplate Rotor |
4000 |
2000 |
2*2*48well |
Microplate |
|
NO.11 |
Microplate Rotor |
4200 |
2360 |
2*2*96well |
Microplate |
CÔNG TY TNHH XNK VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ - STECH
Địa chỉ: BT1B-A312, KĐT Mễ Trì Thượng, P. Từ Liêm, TP Hà Nội
Tel: 04.32005678 - Hotline: 0915.644.186/0975.646.818 Fax: 04.32002828
Email: vattuthinghiemstech@gmail.com
Website: vattuthinghiem.com
Địa chỉ: Nhà N02F, KĐT Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội
Điện thoại: 04.32005678 - Fax: 04.32002828 - Hotline: 0975.646.818
Email: vattuthinghiemstech@gmail.com