


Máy li tâm dung tích lớn, tốc độ thấp để bàn BKC-TL5LII
Model: BKC-TL5LII
Hãng: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Giới thiệu chung:
Máy ly tâm tốc độ thấp dung tích lớn sử dụng nguyên lý lắng đọng gia tốc trong máy ly tâm để tách, cô đặc hoặc tinh chế các tế bào (hạt) có mật độ khác nhau trong dung dịch dưới tác dụng của lực ly tâm. Máy thích hợp cho phân tích định tính huyết thanh, huyết tương và urê tại các trạm máu, thử nghiệm lâm sàng và sinh hóa.
Đặc tính kỹ thuật:
- Màn hình cảm ứng độ phân giải cao 5 inch, dễ vận hành, hiển thị trực quan.
- Tự động nhận diện 4 loại roto khác nhau, loại bỏ nguy hiểm tiềm ẩn do thao tác sai của người dùng.
- 9 dải tốc độ tăng, 10 dải tốc độ giảm, giúp tránh hiệu quả hiện tượng lắng đọng thứ cấp, cho hiệu quả ly tâm tốt hơn.
- Có thể lưu trữ 20 chương quy trình để người dùng điều chỉnh.
- Động cơ biến tần AC, điều khiển tốc độ quay chính xác cao.
- Nhiều chế độ bảo vệ: quá tốc độ, bảo vệ cửa, bảo vệ mất cân bằng, đảm bảo an toàn cho cả người và máy.
- Chuyển đổi linh hoạt giữa tốc độ quay và lực ly tâm.
Thông số kỹ thuật:
- Model: BKC-TL5LII
- Tốc độ ly tâm: 5500 vòng/ phút
- Lực ly tâm tối đa RCF: 4390xg
- Dung tích tối đa: 4*750ml
- Động cơ không chổi than
- Tốc độ chính xác: ±20 vòng/ phút
- thời gian ly tâm: 1 phút đến 99 phút 59 giây
- Công suất: 220V; 50/60Hz
- Độ ồn: < 65dB(A)
- Kích thước ngoài: 458*20*570mm
- Cân nặng: 55Kg
Cung cấp bao gồm:
Máy chính
Rotor tùy chọn
Các loại rotor lựa chọn bao gồm:
|
No. |
Rotor |
Tốc độ li tâm tối đa (rpm) |
Lực li tâm tối đa RCF(×g) |
Khả năng li tâm |
Kích thước ống (mm) |
|
NO.1 |
Angle Rotor |
5500 |
4390 |
12*10ml |
Φ16*83 |
|
NO.2 |
Angle Rotor |
5500 |
4390 |
12*15ml |
Φ17*121 |
|
NO.3 |
Swing Rotor |
/ |
/ |
Support |
/ |
|
Tube Rack |
5000 |
4390 |
4*100ml |
Φ38*119 |
|
|
4000 |
2810 |
4*2*100ml |
Φ38*119 |
||
|
4*4*10ml |
Φ16*115 |
||||
|
4*6*10ml |
Φ16*115 |
||||
|
4*8*10ml |
Φ16*115 |
||||
|
4*4*15ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ16*120 |
||||
|
4*6*15ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ16*120 |
||||
|
4*8*15ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ16*120 |
||||
|
5000 |
4390 |
4*50ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ29*125 |
||
|
4000 |
2180 |
4*2*50ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
Φ29*125 |
||
|
NO.4 |
Swing Rotor |
4200 |
3500 |
4*250ml |
Φ62*126 |
|
Adapter |
4200 |
3500 |
4*8*5ml |
/ |
|
|
4*8*7ml |
/ |
||||
|
4*7*10ml |
/ |
||||
|
4*6*15ml |
/ |
||||
|
4*2*50ml(Đáy tròn) |
/ |
||||
|
4*1*50ml (Đáy nhọn) |
/ |
||||
|
4*100ml |
/ |
||||
|
NO.5 |
Swing Rotor |
4000 |
3040 |
4*500ml |
Φ80*150 |
|
Adapter |
4000 |
3040 |
4*15*5ml |
/ |
|
|
4*15*7ml |
/ |
||||
|
4*12*10ml |
/ |
||||
|
4*8*15ml (Đáy nhọn) |
/ |
||||
|
4*4*50ml(Đáy nhọn/Đáy tròn) |
/ |
||||
|
4*2*100ml |
/ |
||||
|
4*250ml |
/ |
||||
|
NO.6 |
Swing Rotor |
4000 |
3180 |
4*750ml |
Φ99*137 |
|
NO.7 |
Swing Rotor |
4200 |
3500 |
4*12*7/5ml |
Φ13*100/90 |
|
NO.8 |
Swing Rotor |
4000 |
3040 |
4*24*7/5ml |
Φ13*100/90 |
|
NO.9 |
Microplate Rotor |
4000 |
2000 |
2*2*48well |
Microplate |
|
NO.10 |
Microplate Rotor |
4200 |
2360 |
2*2*96well |
Microplate |
CÔNG TY TNHH XNK VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ - STECH
Địa chỉ: BT1B-A312, KĐT Mễ Trì Thượng, P. Từ Liêm, TP Hà Nội
Tel: 04.32005678 - Hotline: 0915.644.186/0975.646.818 Fax: 04.32002828
Email: vattuthinghiemstech@gmail.com
Website: vattuthinghiem.com
Địa chỉ: Nhà N02F, KĐT Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội
Điện thoại: 04.32005678 - Fax: 04.32002828 - Hotline: 0975.646.818
Email: vattuthinghiemstech@gmail.com