


Máy li tâm tốc độ thấp để bàn BKC-TL5P
Model: BKC-TL5P
Hãng: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Đặc tính kỹ thuật:
- Màn hình LCD cảm ứng 1.5 inch, hiển thị thời gian thực tất cả các thông số hoạt động.
- Thao tác một chạm: Lưu trữ và khởi chạy ngay lập tức tối đa 100 giao thức tùy chỉnh để đơn giản hóa cả quy trình làm việc thông thường và phức tạp.
- Cấu trúc lõi kim loại với lớp bảo vệ chống nổ nhiều lớp, kết hợp kiểu dáng gọn nhẹ với độ bền đạt tiêu chuẩn phòng thí nghiệm.
- Động cơ không chổi than và công nghệ giảm chấn đa tầng đảm bảo hoạt động cực kỳ yên tĩnh, không rung lắc.
- Gioăng silicon cấp thực phẩm nguyên khối cung cấp khả năng bảo vệ 360° khỏi khí dung.
- 20 đường cong tăng/giảm tốc, 2 chế độ khởi động và chức năng mở nắp có thể lập trình hỗ trợ các quy trình thí nghiệm đa dạng.
- Hệ thống dẫn hướng luồng khí được tối ưu hóa giúp loại bỏ nguy cơ quá nhiệt mẫu.
- Giám sát thời gian thực với cảnh báo khóa nắp, mất cân bằng và quá tốc độ, được hỗ trợ bởi lớp bảo vệ an toàn kép.
- Tương thích với các rotor và bộ chuyển đổi cho ống nghiệm từ 0,1 đến 300 ml, cho phép xử lý mẫu toàn diện trong một thiết bị duy nhất.
- Tùy chọn nhận diện rotor tự động.
Thông số kỹ thuật:
- Model: BKC-TL5P
- Tốc độ ly tâm: 5000 vòng/ phút
- Lực ly tâm tối đa RCF: 3962xg
- Dung tích tối đa: 4*300ml
- Động cơ không chổi than
- Tốc độ chính xác: 10 vòng/ phút
- thời gian ly tâm: 1 giây đến 99 giờ 59 phút/ liên tục
- Công suất: 220V; 50/60Hz
- Độ ồn: < 60dB(A)
- Kích thước ngoài: 430*615*400mm
- Cân nặng: 45Kg
Cung cấp bao gồm:
Máy chính
Rotor tùy chọn
Các loại rotor lựa chọn bao gồm:
|
Loại |
NO. |
Khả năng li tâm |
Tốc độ li tâm tối đa (rpm) |
Lực li tâm tối đa RCF(×g) |
Adapter |
|
Rotor văng |
5M00024 |
48*2/3/4/5/7ml |
4000 |
2952 |
/ |
|
5M00025 |
48*5/7ml |
2952 |
2/3/4ml |
||
|
blood collection tube |
|||||
|
5M00026 |
72*2/3/4/5/7ml |
2808 |
/ |
||
|
5M00029 |
16*10/15ml |
2957 |
2/3/4ml |
||
|
5M00030 |
24*10/15ml |
2957 |
blood collection tube, 5/7ml blood collection tube, 15ml(Đáy nhọn) |
||
|
5M00031 |
32*10/15ml |
2952 |
|
||
|
5M00032 |
4*50ml |
4500 |
3962 |
50ml(Đáy nhọn), 20ml, 15ml, 10ml, 5ml, 1.5/2ml |
|
|
5M00033 |
8*50ml |
4000 |
2952 |
||
|
5M00034 |
4*100ml |
4500 |
3962 |
16*2/3/4ml |
|
|
blood collection tube, 16*5/7ml |
|||||
|
blood collection tube |
|||||
|
5M00036 |
8*100ml |
4000 |
3077 |
32*2/3/4ml blood collection tube, 32* |
|
|
5/7ml blood collection tube |
|||||
|
5M00038 |
4*250ml(flat bottom) |
2780 |
48*1.5/2ml, |
||
|
40*2/3/4/5/7ml |
|||||
|
blood collection tube, |
|||||
|
48*2/3/4/5/7ml blood collection tube, 24*10ml(Đáy nhọn), |
|||||
|
28*10ml, 20*15ml, 4*50ml(Đáy nhọn) |
|||||
|
8*50ml(Đáy tròn), |
|||||
|
5M00053 |
4*250ml(biosafety) |
3041 |
4*100ml |
||
|
5M00058 |
4*300ml |
3220 |
/ |
||
|
Microplate Rotor |
5M00045 |
2*2*96 well |
2361 |
/ |
|
|
Rotor góc |
5M00072 |
12*20ml |
5000 |
3516 |
15ml, 10ml, 5ml, 1.5/2ml |
|
5M00073 |
12*15ml |
3354 |
1.5/2ml, |
||
|
5M00074 |
8*15/20ml |
2655 |
2/3/4ml blood collection tube |
||
|
5M00069 |
24*10/15ml |
3494 |
2/3/4ml blood collection tube, |
||
|
5/7ml blood collection tube, 5ml, 7ml, 15ml(Đáy nhọn) |
|||||
|
5M00075 |
24*10ml |
3354 |
1.5/2ml, 2/3/4ml blood collection tube |
||
|
5M00076 |
18*10ml |
3354 |
|||
|
5M00077 |
12*10ml |
3354 |
|||
|
5M00084 |
6*50ml |
2711 |
50ml(Đáy nhọn), 20ml, 15ml, 10ml, 5ml, 1.5/2ml |
CÔNG TY TNHH XNK VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ - STECH
Địa chỉ: BT1B-A312, KĐT Mễ Trì Thượng, P. Từ Liêm, TP Hà Nội
Tel: 04.32005678 - Hotline: 0915.644.186/0975.646.818 Fax: 04.32002828
Email: vattuthinghiemstech@gmail.com
Website: vattuthinghiem.com
Địa chỉ: Nhà N02F, KĐT Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm - Hà Nội
Điện thoại: 04.32005678 - Fax: 04.32002828 - Hotline: 0975.646.818
Email: vattuthinghiemstech@gmail.com